Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sum total


noun
the final aggregate
- the sum of all our troubles did not equal the misery they suffered
Syn:
sum, summation
Derivationally related forms:
summational (for: summation), sum (for: sum), summate (for: sum)
Hypernyms:
collection, aggregation, accumulation, assemblage
Hyponyms:
aggregate, congeries, conglomeration


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.